Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

オリーブオイル

オリーブオイルoriibuoiru

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    dầu ô liu

    EN olive oil

Câu ví dụ 14

オリーブオイルを18MT注(ちゅう)文(もん)します。

  • Tôi đặt hàng 18 MT dầu ô liu.

Từ:オリーブオイルを注(ちゅう)文(もん)する

Đã xác minh

オリーブオイルを足(た)して。

  • Thêm dầu ô liu vào đi.

Từ:オリーブオイル足(た)す

Khớp tự động

オリーブオイルは好(す)きですか?

  • Bạn có thích dầu ô liu không?

Từ:オリーブオイル好(す)きですか

Khớp tự động

オリーブオイルは傷(いた)みやすい。

  • Dầu ô liu rất dễ bị hỏng.

Từ:オリーブオイル痛(いた)み

Khớp tự động

オリーブオイルはありますか?

  • Có dầu ô liu không ạ?

Từ:オリーブオイル

Khớp tự động

オリーブオイルは劣(れっ)化(か)しやすい。

  • Dầu ô liu rất dễ bị biến chất.

Từ:オリーブオイル劣(れっ)化(か)しやすい

Khớp tự động

オリーブオイルはオリーブからとれるんだ。

  • Dầu ô liu được lấy từ quả ô liu.

Từ:オリーブオイルオリーブ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục