オリーブオイル
オリーブオイルoriibuoiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dầu ô liu
EN olive oil
Câu ví dụ 14
オリーブオイルはありますか?
- Có dầu ô liu không ạ?
Từ:オリーブオイル
Khớp tự động
オリーブオイルoriibuoiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dầu ô liu
EN olive oil
オリーブオイルはありますか?
Từ:オリーブオイル
Khớp tự động