胸が悪くなる
むねがわるくなるmunegawarukunaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
buồn nôn; cảm thấy khó chịu trong người
EN to feel sick; to be nauseated

むねがわるくなるmunegawarukunaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
buồn nôn; cảm thấy khó chịu trong người
EN to feel sick; to be nauseated