埋め合わす
うめあわすumeawasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
bù đắp; đền bù
EN to make up for; to compensate for; to offset
Xem thêm: 埋め合わせる

うめあわすumeawasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
bù đắp; đền bù
EN to make up for; to compensate for; to offset
Xem thêm: 埋め合わせる