排する
はいするhaisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
sắp xếp; bài trí
EN to align; to put in order
đẩy mở
EN to push open

はいするhaisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
sắp xếp; bài trí
EN to align; to put in order
đẩy mở
EN to push open