目に浮かぶ
めにうかぶmeniukabu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -bu)
hiện lên trong tâm trí; hiện ra trước mắt
EN to picture; to come into one's mind; to remember

めにうかぶmeniukabu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -bu)
hiện lên trong tâm trí; hiện ra trước mắt
EN to picture; to come into one's mind; to remember