寝転がる
ねころがるnekorogaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
nằm vật ra; nằm khểnh
EN to lie down; to throw oneself down
Xem thêm: 寝転ぶ

ねころがるnekorogaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
nằm vật ra; nằm khểnh
EN to lie down; to throw oneself down
Xem thêm: 寝転ぶ