思わしい
おもわしいomowashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
đáng mong đợi; tốt; thỏa đáng
EN satisfactory; desirable; favourable; good; suitable
Ghi chú: thường dùng trong câu phủ định
có vẻ; dường như
EN seeming (to be); appearing
Ghi chú: như …と〜
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
