肩越し
かたごしkatagoshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
qua vai
EN looking over someone's shoulder
Ghi chú: thường được dùng như một trạng từ với 〜に

かたごしkatagoshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
qua vai
EN looking over someone's shoulder
Ghi chú: thường được dùng như một trạng từ với 〜に