爆睡
ばくすいbakusui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từdanh từ bổ nghĩa với の
ngủ say
EN sleeping like a log; (being) fast asleep (bombed, crashed)
Câu ví dụ 8
爆睡したよ。
- Mình ngủ say như chết luôn.
Từ:爆睡
Khớp tự độngトム、爆睡してるよ。
- Tom đang ngủ say lắm.
Từ:爆睡
Khớp tự độngトムもメアリーも爆睡だね。
- Cả Tom và Mary đều đang ngủ say nhỉ.
Từ:爆睡
Khớp tự động