Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

大(だい)統(とう)領(りょう)候(こう)補(ほ)

だいとうりょうこうほdaitouryoukouho

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    ứng cử viên tổng thống

    EN presidential candidate

Câu ví dụ 2

果(は)たして、ゴア氏(し)は大(だい)統(とう)領(りょう)候(こう)補(ほ)として立(た)つのか?

  • Liệu ông Gore có thực sự ra tranh cử với tư cách là ứng cử viên tổng thống không?

Từ:果(は)たして氏(し)大(だい)統(とう)領(りょう)候(こう)補(ほ)として立(た)つ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục