水質検査
すいしつけんさsuishitsukensa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kiểm tra chất lượng nước
EN water-quality test

すいしつけんさsuishitsukensa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kiểm tra chất lượng nước
EN water-quality test