隠る
なまるnamaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
ẩn nấp; biến mất; ẩn giấu
EN to hide; to be hidden; to conceal oneself; to disappear

なまるnamaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
ẩn nấp; biến mất; ẩn giấu
EN to hide; to be hidden; to conceal oneself; to disappear