これっきり
これっきりkorekkiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

これっきりkorekkiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
chỉ lần này thôi; không bao giờ nữa
EN last time (as of now); never again
Ghi chú: nhấn mạnh hơn これきり
Xem thêm: これきり