巻
かんkan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cuộn; cuộn giấy
EN scroll (of books or paintings); roll (paper, etc.)

かんkan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cuộn; cuộn giấy
EN scroll (of books or paintings); roll (paper, etc.)