控除額
こうじょがくkoujogaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
số tiền khấu trừ
EN amount deducted (from); deduction (from); abatement

こうじょがくkoujogaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
số tiền khấu trừ
EN amount deducted (from); deduction (from); abatement