よろしくやる
よろしくやるyoroshikuyaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
ân ái
EN to make out with; to make cozy with (cosy)
làm theo ý muốn
EN to do at one's own discretion
