暴力に訴える
ぼうりょくにうったえるbouryokuniuttaeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
dùng đến bạo lực
EN to resort to violence

ぼうりょくにうったえるbouryokuniuttaeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
dùng đến bạo lực
EN to resort to violence