骨を埋める
ほねをうずめるhoneouzumeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
sống trọn đời tại một nơi; gắn bó cả đời với một nơi
EN to make (somewhere) one's final home; to make (a place) one's final resting place
cống hiến cả đời cho một việc gì đó
EN to do (something) for the rest of one's life; to devote (the rest of) one's life to (something)
