Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

空(そら)を飛(と)ぶ

そらをとぶsoraotobu

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -bu)

    bay trên trời

    EN to fly in the air

Câu ví dụ 31

鳥(とり)は空(そら)を飛(と)びます。

  • Chim bay trên bầu trời.

Từ:鳥(とり)は空(そら)を飛(と)ぶ

鳥(とり)が空(そら)を飛(と)んでいる。

  • Con chim đang bay trên bầu trời.

Từ:鳥(とり)が空(そら)を飛(と)ぶ

つばめが空(そら)を飛(と)んでいる。

  • Chim én đang bay trên bầu trời.

Từ:つばめが空(そら)を飛(と)ぶ

ダチョウは空(そら)を飛(と)べない。

  • Đà điểu không thể bay trên bầu trời.

Từ:だちょうは空(そら)を飛(と)ぶ

UFOが空(そら)を飛(と)んでいる。

  • Một chiếc UFO đang bay trên bầu trời.

Từ:UFO(ユーフォー)が空(そら)を飛(と)ぶ

数(すう)羽(わ)の鳥(とり)が空(そら)を飛(と)んでいた。

  • Vài con chim đang bay trên bầu trời.

Từ:数(すう)羽(わ)の鳥(とり)が空(そら)を飛(と)ぶ

1羽(いちわ)の鳥(とり)が空(そら)を飛(と)んでいた。

  • Một con chim đang bay trên bầu trời.

Từ:一(いち)羽(わ)の鳥(とり)が空(そら)を飛(と)ぶ

二(に)羽(わ)のからすが空(そら)を飛(と)んでいます。

  • Hai con quạ đang bay trên bầu trời.

Từ:二(に)羽(わ)のカラスが空(そら)を飛(と)ぶ

Đăng nhập để tiếp tục