やりすぎる
やりすぎるyarisugiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
làm quá; làm quá mức
EN to overdo; to go too far; to go to excess
Câu ví dụ 5
やり過ぎないで。
- Đừng làm quá nhé.
Từ:やりすぎる
