月旦
げったんgettan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
ngày đầu tháng
EN first day of the month
danh từ
nhận xét về tính cách; bình luận về nhân vật
EN character sketch; comments on personalities; commentary
Xem thêm: 月旦評
