月旦評
げったんひょうgettanhyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời bình luận về nhân vật; nhận xét về tính cách
EN character sketch; comments on personalities; commentary
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
