記録的
きろくてきkirokuteki
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
mang tính kỷ lục
EN record; record-setting; record-breaking

きろくてきkirokuteki
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
mang tính kỷ lục
EN record; record-setting; record-breaking