機械工
きかいこうkikaikou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thợ máy; thợ cơ khí
EN machinist; mechanic

きかいこうkikaikou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thợ máy; thợ cơ khí
EN machinist; mechanic