アマ
アマama
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người giúp việc; vú em
EN amah (foreign maid or nursemaid working in east Asia)
Từ tiếng Bồ Đào Nha

アマama
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người giúp việc; vú em
EN amah (foreign maid or nursemaid working in east Asia)
Từ tiếng Bồ Đào Nha