肝胆
かんたんkantan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gan và mật; lòng dạ
EN the liver and gall bladder; one's inner being

かんたんkantan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gan và mật; lòng dạ
EN the liver and gall bladder; one's inner being