邯鄲
かんたんkantan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dế cây
EN tree cricket (Oecanthus longicauda)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんたんkantan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dế cây
EN tree cricket (Oecanthus longicauda)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.