肝心要
かんじんかなめkanjinkaname
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
quan trọng nhất; mấu chốt; yếu điểm
EN crucial; key; most important; main (point)
