残余額
ざんよがくzan'yogaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
số dư
EN the balance
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ざんよがくzan'yogaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
số dư
EN the balance
Chưa có câu ví dụ cho từ này.