民間伝承
みんかんでんしょうminkandenshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

みんかんでんしょうminkandenshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
văn hóa dân gian; truyền thuyết dân gian
EN folklore