術中
じゅっちゅうjutchuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mưu kế; bẫy; thủ đoạn
EN trick; trap; stratagem

じゅっちゅうjutchuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.