Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

術(じゅっ)中(ちゅう)

じゅっちゅうjutchuu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    mưu kế; bẫy; thủ đoạn

    EN trick; trap; stratagem

  2. danh từ bổ nghĩa với の

    trong khi phẫu thuật; trong quá trình mổ

    EN intraoperative; during surgery

    y học

    術(じゅっ)中(ちゅう)の出(しゅっ)血(けつ)を防(ふせ)ぐ。

    • Ngăn ngừa chảy máu trong khi phẫu thuật.

    Từ:術(じゅっ)中(ちゅう)出(しゅっ)血(けつ)防(ふせ)ぐ

    Đã xác minh

Câu ví dụ 2

術(じゅっ)中(ちゅう)の出(しゅっ)血(けつ)を防(ふせ)ぐ。

  • Ngăn ngừa chảy máu trong khi phẫu thuật.

Từ:術(じゅっ)中(ちゅう)出(しゅっ)血(けつ)防(ふせ)ぐ

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục