対当
たいとうtaitou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự tương đương; sự đối xứng
EN opposition; equivalence; correspondence
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
