大纛
たいとうtaitou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lá cờ lớn; tua rua trang trí trên cán cờ
EN large decorative black flagpole tassel made from tail hair (of a yak, horse, ox, etc.) or dyed hemp
Ghi chú: còn viết là 大頭
doanh trại của hoàng đế
EN emperor's encampment
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
