取り損なう
とりそこなうtorisokonau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)ngoại động từ
lỡ mất; không lấy được
EN to miss; to fail to get; to fail to obtain; to fail to catch; to fail to win
hiểu lầm; hiểu sai ý
EN to miss (the meaning); to misunderstand
