苦肉
くにくkuniku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tự làm hại bản thân để đánh lừa kẻ thù
EN hurting oneself (to trick an adversary)
Xem thêm: 苦肉の策

くにくkuniku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tự làm hại bản thân để đánh lừa kẻ thù
EN hurting oneself (to trick an adversary)
Xem thêm: 苦肉の策