工業国
こうぎょうこくkougyoukoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quốc gia công nghiệp
EN industrialized nation; industrialised nation

こうぎょうこくkougyoukoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quốc gia công nghiệp
EN industrialized nation; industrialised nation