言いがたい
いいがたいiigatai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
khó nói; khó diễn tả
EN hard to say; inexpressible; hesitant to say
ngại nói; khó nói vì tế nhị
EN embarrassing; delicate
Ghi chú: đặc biệt là 言いにくい
言いにくいな。
- Khó nói quá.
Từ:言いがたい
