田んぼ
たんぼtanbo
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ruộng lúa
EN rice field; rice paddy; paddy field

たんぼtanbo
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ruộng lúa
EN rice field; rice paddy; paddy field