足手まとい
あしでまといashidematoi
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
vật cản; gánh nặng; người gây trở ngại
EN impediment; burden; encumbrance; hindrance; drag
Câu ví dụ 5
足手まといになりたくないの。
- Mình không muốn trở thành gánh nặng.
Từ:足手まとい
Khớp tự động