Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

特(とっ)価(か)

とっかtokka

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    giá đặc biệt; giá rẻ

    EN special price; bargain price

Câu ví dụ 2

単(たん)品(ぴん)合(ごう)計(けい)価(か)格(かく)5万(まん)円(えん)以(い)上(じょう)入(はい)って、福(ふく)袋(ぶくろ)特(とっ)価(か)・税(ぜい)込(こ)み2万(まん)5千(せん)円(えん)とは、大(おお)盤(ばん)振(ぶ)る舞(ま)いだね。

  • Tổng giá trị các món đồ riêng lẻ lên đến hơn 50.000 yên, mà giá đặc biệt của túi may mắn chỉ có 25.000 yên đã bao gồm thuế, thật là hào phóng quá đi.

Đăng nhập để tiếp tục