条目
じょうもくjoumoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điều khoản; mục
EN article; clause; stipulation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じょうもくjoumoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điều khoản; mục
EN article; clause; stipulation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.