Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ざあっ

ざあっzaa

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từdanh từ

    tiếng nước chảy ào ào

    EN sound of water

    từ tượng thanh/tượng hình

    Xem thêm: ザーザー

Câu ví dụ 3

なんだか今(いま)にも雨(あめ)がザーッと降(ふ)り出(だ)しそうな天(てん)気(き)だよ。傘(かさ)を持(も)って出(で)かけた方(ほう)がいいみたいだね。

  • Trời có vẻ như sắp đổ mưa rào đến nơi rồi. Có vẻ như nên mang theo ô khi ra ngoài thì hơn nhỉ.

Đăng nhập để tiếp tục