行き過ぎる
いきすぎるikisugiru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
đi quá; vượt quá
EN to pass by; to go past
quá mức; thái quá
EN to go to extremes; to overdo it; to go too far
