余慶
よけいyokei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phước đức tổ tiên; phúc đức để lại cho con cháu
EN fortunate heredity; blessings; the rewards of virtue; something bequeathed to posterity
Từ trái nghĩa: 余殃
