誘因
ゆういんyuuin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân tố thúc đẩy; nguyên nhân kích thích; động cơ
EN contributing cause; exciting cause; incentive; motive

ゆういんyuuin
Thông dụngDanh từ