優位
ゆういyuui
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
ưu thế; sự vượt trội; sự chiếm ưu thế
EN predominance; superiority; ascendancy; advantage; supremacy
Từ trái nghĩa: 劣位

ゆういyuui
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
ưu thế; sự vượt trội; sự chiếm ưu thế
EN predominance; superiority; ascendancy; advantage; supremacy
Từ trái nghĩa: 劣位