墨付き
すみつきsumitsuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấy chứng nhận; văn bản xác nhận; sự cho phép
EN certificate; certified document; authorization; authorisation
Xem thêm: お墨付き
sự chấp thuận; dấu hiệu tán thành
EN (the) thumbs up; seal of approval
văn bản chính thức có chữ ký của shogun hoặc lãnh chúa
EN paper with signature of the shogun or lord
Ghi chú: nghĩa gốc
Xem thêm: お墨付き
