付和雷同
ふわらいどうfuwaraidou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
hùa theo; làm theo một cách mù quáng
EN following blindly; following suit without reflection
