不発弾
ふはつだんfuhatsudan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bom chưa nổ
EN unexploded ordnance; unexploded shell; unexploded bomb; UXO

ふはつだんfuhatsudan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bom chưa nổ
EN unexploded ordnance; unexploded shell; unexploded bomb; UXO