貧弱
ひんじゃくhinjaku
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
nghèo nàn; yếu ớt; thiếu thốn
EN poor; meagre; meager; feeble; scanty; shabby; insubstantial

ひんじゃくhinjaku
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
nghèo nàn; yếu ớt; thiếu thốn
EN poor; meagre; meager; feeble; scanty; shabby; insubstantial